Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang inch khối/phút
| kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 67.37 inch khối/phút |
| 0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 673.75 inch khối/phút |
| 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 6737 inch khối/phút |
| 2 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 13475 inch khối/phút |
| 3 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 20212 inch khối/phút |
| 5 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 33687 inch khối/phút |
| 10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 67375 inch khối/phút |
| 20 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 134750 inch khối/phút |
| 50 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 336875 inch khối/phút |
| 100 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 673750 inch khối/phút |
| 1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 6737500 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang inch khối/phút
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 6737 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.000148 kilôthùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang inch khối/phút:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 6737 inch khối/phút = 101062 inch khối/phút