Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/phút
| kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] | gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.2429 gallon (Anh)/phút |
| 0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 2.43 gallon (Anh)/phút |
| 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 24.29 gallon (Anh)/phút |
| 2 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 48.57 gallon (Anh)/phút |
| 3 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 72.86 gallon (Anh)/phút |
| 5 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 121.43 gallon (Anh)/phút |
| 10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 242.86 gallon (Anh)/phút |
| 20 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 485.73 gallon (Anh)/phút |
| 50 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 1214 gallon (Anh)/phút |
| 100 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 2429 gallon (Anh)/phút |
| 1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 24286 gallon (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/phút
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 24.29 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/phút = 0.041175 kilôthùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/phút:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 24.29 gallon (Anh)/phút = 364.29 gallon (Anh)/phút