Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/giây
| kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] | gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.004048 gallon (Anh)/giây |
| 0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.0405 gallon (Anh)/giây |
| 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.4048 gallon (Anh)/giây |
| 2 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.8095 gallon (Anh)/giây |
| 3 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 1.21 gallon (Anh)/giây |
| 5 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 2.02 gallon (Anh)/giây |
| 10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 4.05 gallon (Anh)/giây |
| 20 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 8.10 gallon (Anh)/giây |
| 50 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 20.24 gallon (Anh)/giây |
| 100 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 40.48 gallon (Anh)/giây |
| 1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 404.77 gallon (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/giây
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.404772 gallon (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/giây = 2.47 kilôthùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/giây:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 0.404772 gallon (Anh)/giây = 6.07 gallon (Anh)/giây