Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang lít/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang lít/ngày
| kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] | lít/ngày [L/d] |
|---|---|
| 0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 1590 lít/ngày |
| 0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 15899 lít/ngày |
| 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 158987 lít/ngày |
| 2 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 317975 lít/ngày |
| 3 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 476962 lít/ngày |
| 5 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 794936 lít/ngày |
| 10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 1589873 lít/ngày |
| 20 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 3179746 lít/ngày |
| 50 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 7949365 lít/ngày |
| 100 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 15898729 lít/ngày |
| 1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 158987292 lít/ngày |
Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang lít/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 158987 lít/ngày
1 lít/ngày = 0.000006 kilôthùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang lít/ngày:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 158987 lít/ngày = 2384809 lít/ngày