Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]

kilôthùng (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/phút

kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày 38.86 ounce (Anh)/phút
0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày 388.58 ounce (Anh)/phút
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày 3886 ounce (Anh)/phút
2 kilôthùng (Mỹ)/ngày 7772 ounce (Anh)/phút
3 kilôthùng (Mỹ)/ngày 11657 ounce (Anh)/phút
5 kilôthùng (Mỹ)/ngày 19429 ounce (Anh)/phút
10 kilôthùng (Mỹ)/ngày 38858 ounce (Anh)/phút
20 kilôthùng (Mỹ)/ngày 77716 ounce (Anh)/phút
50 kilôthùng (Mỹ)/ngày 194291 ounce (Anh)/phút
100 kilôthùng (Mỹ)/ngày 388581 ounce (Anh)/phút
1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày 3885813 ounce (Anh)/phút

Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/phút

1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 3886 ounce (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/phút = 0.000257 kilôthùng (Mỹ)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/phút:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 3886 ounce (Anh)/phút = 58287 ounce (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.