Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/ngày
| kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] | gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 420.00 gallon (Mỹ)/ngày |
| 0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 4200 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 42000 gallon (Mỹ)/ngày |
| 2 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 84000 gallon (Mỹ)/ngày |
| 3 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 126000 gallon (Mỹ)/ngày |
| 5 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 210000 gallon (Mỹ)/ngày |
| 10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 420000 gallon (Mỹ)/ngày |
| 20 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 840000 gallon (Mỹ)/ngày |
| 50 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 2100000 gallon (Mỹ)/ngày |
| 100 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 4200000 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 41999999 gallon (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 42000 gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000024 kilôthùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 42000 gallon (Mỹ)/ngày = 630000 gallon (Mỹ)/ngày