Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giây
| kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] | thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.000116 thùng (Mỹ)/giây |
| 0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.001157 thùng (Mỹ)/giây |
| 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.0116 thùng (Mỹ)/giây |
| 2 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.0231 thùng (Mỹ)/giây |
| 3 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.0347 thùng (Mỹ)/giây |
| 5 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.0579 thùng (Mỹ)/giây |
| 10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.1157 thùng (Mỹ)/giây |
| 20 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.2315 thùng (Mỹ)/giây |
| 50 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.5787 thùng (Mỹ)/giây |
| 100 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 1.16 thùng (Mỹ)/giây |
| 1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 11.57 thùng (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giây
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.011574 thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giây = 86.40 kilôthùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giây:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 0.011574 thùng (Mỹ)/giây = 0.173611 thùng (Mỹ)/giây