Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang inch khối/giờ
| kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 4042 inch khối/giờ |
| 0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 40425 inch khối/giờ |
| 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 404250 inch khối/giờ |
| 2 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 808500 inch khối/giờ |
| 3 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 1212750 inch khối/giờ |
| 5 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 2021250 inch khối/giờ |
| 10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 4042500 inch khối/giờ |
| 20 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 8085000 inch khối/giờ |
| 50 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 20212500 inch khối/giờ |
| 100 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 40424999 inch khối/giờ |
| 1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 404249994 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang inch khối/giờ
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 404250 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.000002 kilôthùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang inch khối/giờ:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 404250 inch khối/giờ = 6063750 inch khối/giờ