Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giờ
Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/giờ
| kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] | ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 2331 ounce (Anh)/giờ |
| 0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 23315 ounce (Anh)/giờ |
| 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 233149 ounce (Anh)/giờ |
| 2 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 466298 ounce (Anh)/giờ |
| 3 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 699446 ounce (Anh)/giờ |
| 5 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 1165744 ounce (Anh)/giờ |
| 10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 2331488 ounce (Anh)/giờ |
| 20 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 4662975 ounce (Anh)/giờ |
| 50 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 11657438 ounce (Anh)/giờ |
| 100 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 23314875 ounce (Anh)/giờ |
| 1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 233148754 ounce (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/giờ
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 233149 ounce (Anh)/giờ
1 ounce (Anh)/giờ = 0.000004 kilôthùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/giờ:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 233149 ounce (Anh)/giờ = 3497231 ounce (Anh)/giờ