Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang lít/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị lít/phút [L/min]
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang lít/phút
| kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] | lít/phút [L/min] |
|---|---|
| 0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 1.10 lít/phút |
| 0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 11.04 lít/phút |
| 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 110.41 lít/phút |
| 2 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 220.82 lít/phút |
| 3 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 331.22 lít/phút |
| 5 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 552.04 lít/phút |
| 10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 1104 lít/phút |
| 20 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 2208 lít/phút |
| 50 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 5520 lít/phút |
| 100 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 11041 lít/phút |
| 1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 110408 lít/phút |
Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang lít/phút
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 110.41 lít/phút
1 lít/phút = 0.009057 kilôthùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang lít/phút:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 110.41 lít/phút = 1656 lít/phút