Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang ounce/phút
| kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 37.33 ounce/phút |
| 0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 373.33 ounce/phút |
| 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 3733 ounce/phút |
| 2 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 7467 ounce/phút |
| 3 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 11200 ounce/phút |
| 5 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 18667 ounce/phút |
| 10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 37333 ounce/phút |
| 20 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 74667 ounce/phút |
| 50 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 186667 ounce/phút |
| 100 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 373333 ounce/phút |
| 1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 3733333 ounce/phút |
Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang ounce/phút
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 3733 ounce/phút
1 ounce/phút = 0.000268 kilôthùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang ounce/phút:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 3733 ounce/phút = 56000 ounce/phút