Chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang ounce (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang ounce (Anh)/phút
| gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] | ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/ngày | 0.001111 ounce (Anh)/phút |
| 0.10 gallon (Anh)/ngày | 0.0111 ounce (Anh)/phút |
| 1 gallon (Anh)/ngày | 0.1111 ounce (Anh)/phút |
| 2 gallon (Anh)/ngày | 0.2222 ounce (Anh)/phút |
| 3 gallon (Anh)/ngày | 0.3333 ounce (Anh)/phút |
| 5 gallon (Anh)/ngày | 0.5556 ounce (Anh)/phút |
| 10 gallon (Anh)/ngày | 1.11 ounce (Anh)/phút |
| 20 gallon (Anh)/ngày | 2.22 ounce (Anh)/phút |
| 50 gallon (Anh)/ngày | 5.56 ounce (Anh)/phút |
| 100 gallon (Anh)/ngày | 11.11 ounce (Anh)/phút |
| 1000 gallon (Anh)/ngày | 111.11 ounce (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang ounce (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/ngày = 0.111111 ounce (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/phút = 9.00 gallon (Anh)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/ngày sang ounce (Anh)/phút:
15 gallon (Anh)/ngày = 15 × 0.111111 ounce (Anh)/phút = 1.67 ounce (Anh)/phút