Chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang feet/giờ
| gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] | feet/giờ [foot/hour] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/ngày | 0.000001 feet/giờ |
| 0.10 gallon (Anh)/ngày | 0.000007 feet/giờ |
| 1 gallon (Anh)/ngày | 0.000067 feet/giờ |
| 2 gallon (Anh)/ngày | 0.000134 feet/giờ |
| 3 gallon (Anh)/ngày | 0.000201 feet/giờ |
| 5 gallon (Anh)/ngày | 0.000334 feet/giờ |
| 10 gallon (Anh)/ngày | 0.000669 feet/giờ |
| 20 gallon (Anh)/ngày | 0.001338 feet/giờ |
| 50 gallon (Anh)/ngày | 0.003345 feet/giờ |
| 100 gallon (Anh)/ngày | 0.006689 feet/giờ |
| 1000 gallon (Anh)/ngày | 0.0669 feet/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang feet/giờ
1 gallon (Anh)/ngày = 0.000067 feet/giờ
1 feet/giờ = 14949 gallon (Anh)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/ngày sang feet/giờ:
15 gallon (Anh)/ngày = 15 × 0.000067 feet/giờ = 0.001003 feet/giờ