Chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang inch khối/phút
| gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/ngày | 0.001927 inch khối/phút |
| 0.10 gallon (Anh)/ngày | 0.0193 inch khối/phút |
| 1 gallon (Anh)/ngày | 0.1927 inch khối/phút |
| 2 gallon (Anh)/ngày | 0.3853 inch khối/phút |
| 3 gallon (Anh)/ngày | 0.5780 inch khối/phút |
| 5 gallon (Anh)/ngày | 0.9633 inch khối/phút |
| 10 gallon (Anh)/ngày | 1.93 inch khối/phút |
| 20 gallon (Anh)/ngày | 3.85 inch khối/phút |
| 50 gallon (Anh)/ngày | 9.63 inch khối/phút |
| 100 gallon (Anh)/ngày | 19.27 inch khối/phút |
| 1000 gallon (Anh)/ngày | 192.65 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang inch khối/phút
1 gallon (Anh)/ngày = 0.192652 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 5.19 gallon (Anh)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/ngày sang inch khối/phút:
15 gallon (Anh)/ngày = 15 × 0.192652 inch khối/phút = 2.89 inch khối/phút