Chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang gallon (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang gallon (Anh)/phút
| gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] | gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/ngày | 0.000007 gallon (Anh)/phút |
| 0.10 gallon (Anh)/ngày | 0.000069 gallon (Anh)/phút |
| 1 gallon (Anh)/ngày | 0.000694 gallon (Anh)/phút |
| 2 gallon (Anh)/ngày | 0.001389 gallon (Anh)/phút |
| 3 gallon (Anh)/ngày | 0.002083 gallon (Anh)/phút |
| 5 gallon (Anh)/ngày | 0.003472 gallon (Anh)/phút |
| 10 gallon (Anh)/ngày | 0.006944 gallon (Anh)/phút |
| 20 gallon (Anh)/ngày | 0.0139 gallon (Anh)/phút |
| 50 gallon (Anh)/ngày | 0.0347 gallon (Anh)/phút |
| 100 gallon (Anh)/ngày | 0.0694 gallon (Anh)/phút |
| 1000 gallon (Anh)/ngày | 0.6944 gallon (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/ngày = 0.000694 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/phút = 1440 gallon (Anh)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/ngày sang gallon (Anh)/phút:
15 gallon (Anh)/ngày = 15 × 0.000694 gallon (Anh)/phút = 0.010417 gallon (Anh)/phút