Chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang lít/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] sang đơn vị lít/phút [L/min]
gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
lít/phút [L/min]

gallon (Anh)/ngày

Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang lít/phút

gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] lít/phút [L/min]
0.01 gallon (Anh)/ngày 0.000032 lít/phút
0.10 gallon (Anh)/ngày 0.000316 lít/phút
1 gallon (Anh)/ngày 0.003157 lít/phút
2 gallon (Anh)/ngày 0.006314 lít/phút
3 gallon (Anh)/ngày 0.009471 lít/phút
5 gallon (Anh)/ngày 0.0158 lít/phút
10 gallon (Anh)/ngày 0.0316 lít/phút
20 gallon (Anh)/ngày 0.0631 lít/phút
50 gallon (Anh)/ngày 0.1579 lít/phút
100 gallon (Anh)/ngày 0.3157 lít/phút
1000 gallon (Anh)/ngày 3.16 lít/phút

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang lít/phút

1 gallon (Anh)/ngày = 0.003157 lít/phút

1 lít/phút = 316.76 gallon (Anh)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/ngày sang lít/phút:
15 gallon (Anh)/ngày = 15 × 0.003157 lít/phút = 0.047355 lít/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.