Chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang acre-feet/năm

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
acre-feet/năm [ac*ft/y]

gallon (Anh)/ngày

Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.

acre-feet/năm

Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang acre-feet/năm

gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] acre-feet/năm [ac*ft/y]
0.01 gallon (Anh)/ngày 0.000013 acre-feet/năm
0.10 gallon (Anh)/ngày 0.000135 acre-feet/năm
1 gallon (Anh)/ngày 0.001345 acre-feet/năm
2 gallon (Anh)/ngày 0.002690 acre-feet/năm
3 gallon (Anh)/ngày 0.004036 acre-feet/năm
5 gallon (Anh)/ngày 0.006726 acre-feet/năm
10 gallon (Anh)/ngày 0.0135 acre-feet/năm
20 gallon (Anh)/ngày 0.0269 acre-feet/năm
50 gallon (Anh)/ngày 0.0673 acre-feet/năm
100 gallon (Anh)/ngày 0.1345 acre-feet/năm
1000 gallon (Anh)/ngày 1.35 acre-feet/năm

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang acre-feet/năm

1 gallon (Anh)/ngày = 0.001345 acre-feet/năm

1 acre-feet/năm = 743.37 gallon (Anh)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/ngày sang acre-feet/năm:
15 gallon (Anh)/ngày = 15 × 0.001345 acre-feet/năm = 0.020178 acre-feet/năm

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.