Chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] sang đơn vị kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 2.2543e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
| gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] | kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/ngày | 0.000023 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 gallon (Anh)/ngày | 0.000233 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 gallon (Anh)/ngày | 0.002334 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 gallon (Anh)/ngày | 0.004668 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 gallon (Anh)/ngày | 0.007002 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 gallon (Anh)/ngày | 0.0117 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 gallon (Anh)/ngày | 0.0233 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 gallon (Anh)/ngày | 0.0467 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 gallon (Anh)/ngày | 0.1167 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 gallon (Anh)/ngày | 0.2334 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 gallon (Anh)/ngày | 2.33 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
1 gallon (Anh)/ngày = 0.002334 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 428.44 gallon (Anh)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/ngày sang kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C):
15 gallon (Anh)/ngày = 15 × 0.002334 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.035011 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)