Chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang acre-feet/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
acre-feet/giờ [ac*ft/h]

gallon (Anh)/ngày

Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.

acre-feet/giờ

Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang acre-feet/giờ

gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] acre-feet/giờ [ac*ft/h]
0.01 gallon (Anh)/ngày 0.000000 acre-feet/giờ
0.10 gallon (Anh)/ngày 0.000000 acre-feet/giờ
1 gallon (Anh)/ngày 0.000000 acre-feet/giờ
2 gallon (Anh)/ngày 0.000000 acre-feet/giờ
3 gallon (Anh)/ngày 0.000000 acre-feet/giờ
5 gallon (Anh)/ngày 0.000001 acre-feet/giờ
10 gallon (Anh)/ngày 0.000002 acre-feet/giờ
20 gallon (Anh)/ngày 0.000003 acre-feet/giờ
50 gallon (Anh)/ngày 0.000008 acre-feet/giờ
100 gallon (Anh)/ngày 0.000015 acre-feet/giờ
1000 gallon (Anh)/ngày 0.000154 acre-feet/giờ

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang acre-feet/giờ

1 gallon (Anh)/ngày = 0.000000 acre-feet/giờ

1 acre-feet/giờ = 6511900 gallon (Anh)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/ngày sang acre-feet/giờ:
15 gallon (Anh)/ngày = 15 × 0.000000 acre-feet/giờ = 0.000002 acre-feet/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.