Chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang ounce/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
ounce/phút [oz/min]

gallon (Anh)/ngày

Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang ounce/phút

gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] ounce/phút [oz/min]
0.01 gallon (Anh)/ngày 0.001068 ounce/phút
0.10 gallon (Anh)/ngày 0.0107 ounce/phút
1 gallon (Anh)/ngày 0.1068 ounce/phút
2 gallon (Anh)/ngày 0.2135 ounce/phút
3 gallon (Anh)/ngày 0.3203 ounce/phút
5 gallon (Anh)/ngày 0.5338 ounce/phút
10 gallon (Anh)/ngày 1.07 ounce/phút
20 gallon (Anh)/ngày 2.14 ounce/phút
50 gallon (Anh)/ngày 5.34 ounce/phút
100 gallon (Anh)/ngày 10.68 ounce/phút
1000 gallon (Anh)/ngày 106.75 ounce/phút

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang ounce/phút

1 gallon (Anh)/ngày = 0.106751 ounce/phút

1 ounce/phút = 9.37 gallon (Anh)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/ngày sang ounce/phút:
15 gallon (Anh)/ngày = 15 × 0.106751 ounce/phút = 1.60 ounce/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.