Chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang feet/phút
| gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] | feet/phút [foot/minute] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/ngày | 0.000000 feet/phút |
| 0.10 gallon (Anh)/ngày | 0.000000 feet/phút |
| 1 gallon (Anh)/ngày | 0.000001 feet/phút |
| 2 gallon (Anh)/ngày | 0.000002 feet/phút |
| 3 gallon (Anh)/ngày | 0.000003 feet/phút |
| 5 gallon (Anh)/ngày | 0.000006 feet/phút |
| 10 gallon (Anh)/ngày | 0.000011 feet/phút |
| 20 gallon (Anh)/ngày | 0.000022 feet/phút |
| 50 gallon (Anh)/ngày | 0.000056 feet/phút |
| 100 gallon (Anh)/ngày | 0.000111 feet/phút |
| 1000 gallon (Anh)/ngày | 0.001115 feet/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang feet/phút
1 gallon (Anh)/ngày = 0.000001 feet/phút
1 feet/phút = 896952 gallon (Anh)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/ngày sang feet/phút:
15 gallon (Anh)/ngày = 15 × 0.000001 feet/phút = 0.000017 feet/phút