Chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang gallon (Mỹ)/phút
| gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/ngày | 0.000008 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 gallon (Anh)/ngày | 0.000083 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 gallon (Anh)/ngày | 0.000834 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 gallon (Anh)/ngày | 0.001668 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 gallon (Anh)/ngày | 0.002502 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 gallon (Anh)/ngày | 0.004170 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 gallon (Anh)/ngày | 0.008340 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 gallon (Anh)/ngày | 0.0167 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 gallon (Anh)/ngày | 0.0417 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 gallon (Anh)/ngày | 0.0834 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 gallon (Anh)/ngày | 0.8340 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Anh)/ngày = 0.000834 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 1199 gallon (Anh)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/ngày sang gallon (Mỹ)/phút:
15 gallon (Anh)/ngày = 15 × 0.000834 gallon (Mỹ)/phút = 0.012510 gallon (Mỹ)/phút