Chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang acre-feet/ngày
| gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/ngày | 0.000000 acre-feet/ngày |
| 0.10 gallon (Anh)/ngày | 0.000000 acre-feet/ngày |
| 1 gallon (Anh)/ngày | 0.000004 acre-feet/ngày |
| 2 gallon (Anh)/ngày | 0.000007 acre-feet/ngày |
| 3 gallon (Anh)/ngày | 0.000011 acre-feet/ngày |
| 5 gallon (Anh)/ngày | 0.000018 acre-feet/ngày |
| 10 gallon (Anh)/ngày | 0.000037 acre-feet/ngày |
| 20 gallon (Anh)/ngày | 0.000074 acre-feet/ngày |
| 50 gallon (Anh)/ngày | 0.000184 acre-feet/ngày |
| 100 gallon (Anh)/ngày | 0.000369 acre-feet/ngày |
| 1000 gallon (Anh)/ngày | 0.003686 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/ngày sang acre-feet/ngày
1 gallon (Anh)/ngày = 0.000004 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 271329 gallon (Anh)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/ngày sang acre-feet/ngày:
15 gallon (Anh)/ngày = 15 × 0.000004 acre-feet/ngày = 0.000055 acre-feet/ngày