Chuyển đổi mét khối/ngày sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/ngày [m^3/d] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
mét khối/ngày [m^3/d]
feet/phút [foot/minute]

mét khối/ngày

Định nghĩa: mét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/ngày bằng 1.15741e-5 mét khối/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mét khối/ngày sang feet/phút

mét khối/ngày [m^3/d] feet/phút [foot/minute]
0.01 mét khối/ngày 0.000002 feet/phút
0.10 mét khối/ngày 0.000025 feet/phút
1 mét khối/ngày 0.000245 feet/phút
2 mét khối/ngày 0.000490 feet/phút
3 mét khối/ngày 0.000736 feet/phút
5 mét khối/ngày 0.001226 feet/phút
10 mét khối/ngày 0.002452 feet/phút
20 mét khối/ngày 0.004905 feet/phút
50 mét khối/ngày 0.0123 feet/phút
100 mét khối/ngày 0.0245 feet/phút
1000 mét khối/ngày 0.2452 feet/phút

Cách chuyển đổi mét khối/ngày sang feet/phút

1 mét khối/ngày = 0.000245 feet/phút

1 feet/phút = 4078 mét khối/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét khối/ngày sang feet/phút:
15 mét khối/ngày = 15 × 0.000245 feet/phút = 0.003679 feet/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mét khối/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.