Chuyển đổi mét khối/ngày sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/ngày [m^3/d] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
mét khối/ngày
Định nghĩa: mét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/ngày bằng 1.15741e-5 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/ngày sang inch khối/phút
| mét khối/ngày [m^3/d] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/ngày | 0.4238 inch khối/phút |
| 0.10 mét khối/ngày | 4.24 inch khối/phút |
| 1 mét khối/ngày | 42.38 inch khối/phút |
| 2 mét khối/ngày | 84.76 inch khối/phút |
| 3 mét khối/ngày | 127.13 inch khối/phút |
| 5 mét khối/ngày | 211.89 inch khối/phút |
| 10 mét khối/ngày | 423.78 inch khối/phút |
| 20 mét khối/ngày | 847.55 inch khối/phút |
| 50 mét khối/ngày | 2119 inch khối/phút |
| 100 mét khối/ngày | 4238 inch khối/phút |
| 1000 mét khối/ngày | 42378 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi mét khối/ngày sang inch khối/phút
1 mét khối/ngày = 42.38 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.023597 mét khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/ngày sang inch khối/phút:
15 mét khối/ngày = 15 × 42.38 inch khối/phút = 635.67 inch khối/phút