Chuyển đổi mét khối/ngày sang trăm feet khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/ngày [m^3/d] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
mét khối/ngày
Định nghĩa: mét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/ngày bằng 1.15741e-5 mét khối/giây.
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/ngày sang trăm feet khối/ngày
| mét khối/ngày [m^3/d] | trăm feet khối/ngày [foot/day] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/ngày | 0.003531 trăm feet khối/ngày |
| 0.10 mét khối/ngày | 0.0353 trăm feet khối/ngày |
| 1 mét khối/ngày | 0.3531 trăm feet khối/ngày |
| 2 mét khối/ngày | 0.7063 trăm feet khối/ngày |
| 3 mét khối/ngày | 1.06 trăm feet khối/ngày |
| 5 mét khối/ngày | 1.77 trăm feet khối/ngày |
| 10 mét khối/ngày | 3.53 trăm feet khối/ngày |
| 20 mét khối/ngày | 7.06 trăm feet khối/ngày |
| 50 mét khối/ngày | 17.66 trăm feet khối/ngày |
| 100 mét khối/ngày | 35.31 trăm feet khối/ngày |
| 1000 mét khối/ngày | 353.15 trăm feet khối/ngày |
Cách chuyển đổi mét khối/ngày sang trăm feet khối/ngày
1 mét khối/ngày = 0.353148 trăm feet khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 2.83 mét khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/ngày sang trăm feet khối/ngày:
15 mét khối/ngày = 15 × 0.353148 trăm feet khối/ngày = 5.30 trăm feet khối/ngày