Chuyển đổi mét khối/ngày sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/ngày [m^3/d] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
mét khối/ngày
Định nghĩa: mét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/ngày bằng 1.15741e-5 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/ngày sang acre-feet/giờ
| mét khối/ngày [m^3/d] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/ngày | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 0.10 mét khối/ngày | 0.000003 acre-feet/giờ |
| 1 mét khối/ngày | 0.000034 acre-feet/giờ |
| 2 mét khối/ngày | 0.000068 acre-feet/giờ |
| 3 mét khối/ngày | 0.000101 acre-feet/giờ |
| 5 mét khối/ngày | 0.000169 acre-feet/giờ |
| 10 mét khối/ngày | 0.000338 acre-feet/giờ |
| 20 mét khối/ngày | 0.000676 acre-feet/giờ |
| 50 mét khối/ngày | 0.001689 acre-feet/giờ |
| 100 mét khối/ngày | 0.003378 acre-feet/giờ |
| 1000 mét khối/ngày | 0.0338 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi mét khối/ngày sang acre-feet/giờ
1 mét khối/ngày = 0.000034 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 29604 mét khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/ngày sang acre-feet/giờ:
15 mét khối/ngày = 15 × 0.000034 acre-feet/giờ = 0.000507 acre-feet/giờ