Chuyển đổi mét khối/ngày sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/ngày [m^3/d] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
mét khối/ngày
Định nghĩa: mét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/ngày bằng 1.15741e-5 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/ngày sang feet khối/phút
| mét khối/ngày [m^3/d] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/ngày | 0.000245 feet khối/phút |
| 0.10 mét khối/ngày | 0.002452 feet khối/phút |
| 1 mét khối/ngày | 0.0245 feet khối/phút |
| 2 mét khối/ngày | 0.0490 feet khối/phút |
| 3 mét khối/ngày | 0.0736 feet khối/phút |
| 5 mét khối/ngày | 0.1226 feet khối/phút |
| 10 mét khối/ngày | 0.2452 feet khối/phút |
| 20 mét khối/ngày | 0.4905 feet khối/phút |
| 50 mét khối/ngày | 1.23 feet khối/phút |
| 100 mét khối/ngày | 2.45 feet khối/phút |
| 1000 mét khối/ngày | 24.52 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi mét khối/ngày sang feet khối/phút
1 mét khối/ngày = 0.024524 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 40.78 mét khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/ngày sang feet khối/phút:
15 mét khối/ngày = 15 × 0.024524 feet khối/phút = 0.367862 feet khối/phút