Chuyển đổi mét khối/ngày sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/ngày [m^3/d] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
mét khối/ngày
Định nghĩa: mét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/ngày bằng 1.15741e-5 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/ngày sang acre-feet/năm
| mét khối/ngày [m^3/d] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/ngày | 0.002959 acre-feet/năm |
| 0.10 mét khối/ngày | 0.0296 acre-feet/năm |
| 1 mét khối/ngày | 0.2959 acre-feet/năm |
| 2 mét khối/ngày | 0.5918 acre-feet/năm |
| 3 mét khối/ngày | 0.8877 acre-feet/năm |
| 5 mét khối/ngày | 1.48 acre-feet/năm |
| 10 mét khối/ngày | 2.96 acre-feet/năm |
| 20 mét khối/ngày | 5.92 acre-feet/năm |
| 50 mét khối/ngày | 14.80 acre-feet/năm |
| 100 mét khối/ngày | 29.59 acre-feet/năm |
| 1000 mét khối/ngày | 295.91 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi mét khối/ngày sang acre-feet/năm
1 mét khối/ngày = 0.295910 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 3.38 mét khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/ngày sang acre-feet/năm:
15 mét khối/ngày = 15 × 0.295910 acre-feet/năm = 4.44 acre-feet/năm