Chuyển đổi MXN sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi MXN sang UZS
| MXN [Mexican Peso] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 6.85 UZS |
| 0.10 MXN | 68.55 UZS |
| 1 MXN | 685.48 UZS |
| 2 MXN | 1371 UZS |
| 3 MXN | 2056 UZS |
| 5 MXN | 3427 UZS |
| 10 MXN | 6855 UZS |
| 20 MXN | 13710 UZS |
| 50 MXN | 34274 UZS |
| 100 MXN | 68548 UZS |
| 1000 MXN | 685481 UZS |
Cách chuyển đổi MXN sang UZS
1 MXN = 685.48 UZS
1 UZS = 0.001459 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang UZS:
15 MXN = 15 × 685.48 UZS = 10282 UZS