Chuyển đổi MXN sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi MXN sang GGP
| MXN [Mexican Peso] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.000433 GGP |
| 0.10 MXN | 0.004330 GGP |
| 1 MXN | 0.0433 GGP |
| 2 MXN | 0.0866 GGP |
| 3 MXN | 0.1299 GGP |
| 5 MXN | 0.2165 GGP |
| 10 MXN | 0.4330 GGP |
| 20 MXN | 0.8661 GGP |
| 50 MXN | 2.17 GGP |
| 100 MXN | 4.33 GGP |
| 1000 MXN | 43.30 GGP |
Cách chuyển đổi MXN sang GGP
1 MXN = 0.043304 GGP
1 GGP = 23.09 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang GGP:
15 MXN = 15 × 0.043304 GGP = 0.649561 GGP