Chuyển đổi MXN sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi MXN sang HRK
| MXN [Mexican Peso] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.003578 HRK |
| 0.10 MXN | 0.0358 HRK |
| 1 MXN | 0.3578 HRK |
| 2 MXN | 0.7156 HRK |
| 3 MXN | 1.07 HRK |
| 5 MXN | 1.79 HRK |
| 10 MXN | 3.58 HRK |
| 20 MXN | 7.16 HRK |
| 50 MXN | 17.89 HRK |
| 100 MXN | 35.78 HRK |
| 1000 MXN | 357.79 HRK |
Cách chuyển đổi MXN sang HRK
1 MXN = 0.357791 HRK
1 HRK = 2.79 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang HRK:
15 MXN = 15 × 0.357791 HRK = 5.37 HRK