Chuyển đổi MXN sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi MXN sang HRK
| MXN [Mexican Peso] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.003805 HRK |
| 0.10 MXN | 0.0381 HRK |
| 1 MXN | 0.3805 HRK |
| 2 MXN | 0.7611 HRK |
| 3 MXN | 1.14 HRK |
| 5 MXN | 1.90 HRK |
| 10 MXN | 3.81 HRK |
| 20 MXN | 7.61 HRK |
| 50 MXN | 19.03 HRK |
| 100 MXN | 38.05 HRK |
| 1000 MXN | 380.53 HRK |
Cách chuyển đổi MXN sang HRK
1 MXN = 0.380531 HRK
1 HRK = 2.63 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang HRK:
15 MXN = 15 × 0.380531 HRK = 5.71 HRK