Chuyển đổi MXN sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi MXN sang PLN
| MXN [Mexican Peso] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.002194 PLN |
| 0.10 MXN | 0.0219 PLN |
| 1 MXN | 0.2194 PLN |
| 2 MXN | 0.4388 PLN |
| 3 MXN | 0.6582 PLN |
| 5 MXN | 1.10 PLN |
| 10 MXN | 2.19 PLN |
| 20 MXN | 4.39 PLN |
| 50 MXN | 10.97 PLN |
| 100 MXN | 21.94 PLN |
| 1000 MXN | 219.42 PLN |
Cách chuyển đổi MXN sang PLN
1 MXN = 0.219416 PLN
1 PLN = 4.56 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang PLN:
15 MXN = 15 × 0.219416 PLN = 3.29 PLN