Chuyển đổi MXN sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi MXN sang CVE
| MXN [Mexican Peso] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.0524 CVE |
| 0.10 MXN | 0.5239 CVE |
| 1 MXN | 5.24 CVE |
| 2 MXN | 10.48 CVE |
| 3 MXN | 15.72 CVE |
| 5 MXN | 26.20 CVE |
| 10 MXN | 52.39 CVE |
| 20 MXN | 104.79 CVE |
| 50 MXN | 261.97 CVE |
| 100 MXN | 523.95 CVE |
| 1000 MXN | 5239 CVE |
Cách chuyển đổi MXN sang CVE
1 MXN = 5.24 CVE
1 CVE = 0.190858 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang CVE:
15 MXN = 15 × 5.24 CVE = 78.59 CVE