Chuyển đổi MXN sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi MXN sang CVE
| MXN [Mexican Peso] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.0557 CVE |
| 0.10 MXN | 0.5573 CVE |
| 1 MXN | 5.57 CVE |
| 2 MXN | 11.15 CVE |
| 3 MXN | 16.72 CVE |
| 5 MXN | 27.86 CVE |
| 10 MXN | 55.73 CVE |
| 20 MXN | 111.46 CVE |
| 50 MXN | 278.64 CVE |
| 100 MXN | 557.29 CVE |
| 1000 MXN | 5573 CVE |
Cách chuyển đổi MXN sang CVE
1 MXN = 5.57 CVE
1 CVE = 0.179441 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang CVE:
15 MXN = 15 × 5.57 CVE = 83.59 CVE