Chuyển đổi MXN sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi MXN sang ILS
| MXN [Mexican Peso] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.001673 ILS |
| 0.10 MXN | 0.0167 ILS |
| 1 MXN | 0.1673 ILS |
| 2 MXN | 0.3347 ILS |
| 3 MXN | 0.5020 ILS |
| 5 MXN | 0.8367 ILS |
| 10 MXN | 1.67 ILS |
| 20 MXN | 3.35 ILS |
| 50 MXN | 8.37 ILS |
| 100 MXN | 16.73 ILS |
| 1000 MXN | 167.34 ILS |
Cách chuyển đổi MXN sang ILS
1 MXN = 0.167344 ILS
1 ILS = 5.98 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang ILS:
15 MXN = 15 × 0.167344 ILS = 2.51 ILS