Chuyển đổi MXN sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi MXN sang ILS
| MXN [Mexican Peso] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.001776 ILS |
| 0.10 MXN | 0.0178 ILS |
| 1 MXN | 0.1776 ILS |
| 2 MXN | 0.3551 ILS |
| 3 MXN | 0.5327 ILS |
| 5 MXN | 0.8878 ILS |
| 10 MXN | 1.78 ILS |
| 20 MXN | 3.55 ILS |
| 50 MXN | 8.88 ILS |
| 100 MXN | 17.76 ILS |
| 1000 MXN | 177.55 ILS |
Cách chuyển đổi MXN sang ILS
1 MXN = 0.177551 ILS
1 ILS = 5.63 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang ILS:
15 MXN = 15 × 0.177551 ILS = 2.66 ILS