Chuyển đổi MXN sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi MXN sang STN
| MXN [Mexican Peso] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.0118 STN |
| 0.10 MXN | 0.1177 STN |
| 1 MXN | 1.18 STN |
| 2 MXN | 2.35 STN |
| 3 MXN | 3.53 STN |
| 5 MXN | 5.89 STN |
| 10 MXN | 11.77 STN |
| 20 MXN | 23.54 STN |
| 50 MXN | 58.85 STN |
| 100 MXN | 117.70 STN |
| 1000 MXN | 1177 STN |
Cách chuyển đổi MXN sang STN
1 MXN = 1.18 STN
1 STN = 0.849605 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang STN:
15 MXN = 15 × 1.18 STN = 17.66 STN