Chuyển đổi MXN sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi MXN sang SEK
| MXN [Mexican Peso] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.005232 SEK |
| 0.10 MXN | 0.0523 SEK |
| 1 MXN | 0.5232 SEK |
| 2 MXN | 1.05 SEK |
| 3 MXN | 1.57 SEK |
| 5 MXN | 2.62 SEK |
| 10 MXN | 5.23 SEK |
| 20 MXN | 10.46 SEK |
| 50 MXN | 26.16 SEK |
| 100 MXN | 52.32 SEK |
| 1000 MXN | 523.22 SEK |
Cách chuyển đổi MXN sang SEK
1 MXN = 0.523221 SEK
1 SEK = 1.91 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang SEK:
15 MXN = 15 × 0.523221 SEK = 7.85 SEK