Chuyển đổi MXN sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi MXN sang SEK
| MXN [Mexican Peso] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.005706 SEK |
| 0.10 MXN | 0.0571 SEK |
| 1 MXN | 0.5706 SEK |
| 2 MXN | 1.14 SEK |
| 3 MXN | 1.71 SEK |
| 5 MXN | 2.85 SEK |
| 10 MXN | 5.71 SEK |
| 20 MXN | 11.41 SEK |
| 50 MXN | 28.53 SEK |
| 100 MXN | 57.06 SEK |
| 1000 MXN | 570.60 SEK |
Cách chuyển đổi MXN sang SEK
1 MXN = 0.570604 SEK
1 SEK = 1.75 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang SEK:
15 MXN = 15 × 0.570604 SEK = 8.56 SEK