Chuyển đổi MXN sang KGS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị KGS [Kyrgystani Som]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
KGS
Định nghĩa: KGS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kyrgyzstan.
Bảng chuyển đổi MXN sang KGS
| MXN [Mexican Peso] | KGS [Kyrgystani Som] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.0465 KGS |
| 0.10 MXN | 0.4654 KGS |
| 1 MXN | 4.65 KGS |
| 2 MXN | 9.31 KGS |
| 3 MXN | 13.96 KGS |
| 5 MXN | 23.27 KGS |
| 10 MXN | 46.54 KGS |
| 20 MXN | 93.08 KGS |
| 50 MXN | 232.69 KGS |
| 100 MXN | 465.38 KGS |
| 1000 MXN | 4654 KGS |
Cách chuyển đổi MXN sang KGS
1 MXN = 4.65 KGS
1 KGS = 0.214880 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang KGS:
15 MXN = 15 × 4.65 KGS = 69.81 KGS