Chuyển đổi MXN sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi MXN sang ETB
| MXN [Mexican Peso] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.0859 ETB |
| 0.10 MXN | 0.8593 ETB |
| 1 MXN | 8.59 ETB |
| 2 MXN | 17.19 ETB |
| 3 MXN | 25.78 ETB |
| 5 MXN | 42.96 ETB |
| 10 MXN | 85.93 ETB |
| 20 MXN | 171.85 ETB |
| 50 MXN | 429.63 ETB |
| 100 MXN | 859.25 ETB |
| 1000 MXN | 8593 ETB |
Cách chuyển đổi MXN sang ETB
1 MXN = 8.59 ETB
1 ETB = 0.116380 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang ETB:
15 MXN = 15 × 8.59 ETB = 128.89 ETB