Chuyển đổi MXN sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi MXN sang RON
| MXN [Mexican Peso] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.002658 RON |
| 0.10 MXN | 0.0266 RON |
| 1 MXN | 0.2658 RON |
| 2 MXN | 0.5317 RON |
| 3 MXN | 0.7975 RON |
| 5 MXN | 1.33 RON |
| 10 MXN | 2.66 RON |
| 20 MXN | 5.32 RON |
| 50 MXN | 13.29 RON |
| 100 MXN | 26.58 RON |
| 1000 MXN | 265.84 RON |
Cách chuyển đổi MXN sang RON
1 MXN = 0.265838 RON
1 RON = 3.76 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang RON:
15 MXN = 15 × 0.265838 RON = 3.99 RON