Chuyển đổi MXN sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi MXN sang EGP
| MXN [Mexican Peso] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.0294 EGP |
| 0.10 MXN | 0.2937 EGP |
| 1 MXN | 2.94 EGP |
| 2 MXN | 5.87 EGP |
| 3 MXN | 8.81 EGP |
| 5 MXN | 14.68 EGP |
| 10 MXN | 29.37 EGP |
| 20 MXN | 58.74 EGP |
| 50 MXN | 146.85 EGP |
| 100 MXN | 293.69 EGP |
| 1000 MXN | 2937 EGP |
Cách chuyển đổi MXN sang EGP
1 MXN = 2.94 EGP
1 EGP = 0.340493 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang EGP:
15 MXN = 15 × 2.94 EGP = 44.05 EGP