Chuyển đổi MXN sang KZT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị KZT [Kazakhstani Tenge]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
KZT
Định nghĩa: KZT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kazakhstan.
Bảng chuyển đổi MXN sang KZT
| MXN [Mexican Peso] | KZT [Kazakhstani Tenge] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.2607 KZT |
| 0.10 MXN | 2.61 KZT |
| 1 MXN | 26.07 KZT |
| 2 MXN | 52.15 KZT |
| 3 MXN | 78.22 KZT |
| 5 MXN | 130.37 KZT |
| 10 MXN | 260.75 KZT |
| 20 MXN | 521.50 KZT |
| 50 MXN | 1304 KZT |
| 100 MXN | 2607 KZT |
| 1000 MXN | 26075 KZT |
Cách chuyển đổi MXN sang KZT
1 MXN = 26.07 KZT
1 KZT = 0.038351 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang KZT:
15 MXN = 15 × 26.07 KZT = 391.12 KZT