Chuyển đổi MXN sang NIO
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị NIO [Nicaraguan Córdoba]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
Bảng chuyển đổi MXN sang NIO
| MXN [Mexican Peso] | NIO [Nicaraguan Córdoba] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.0196 NIO |
| 0.10 MXN | 0.1959 NIO |
| 1 MXN | 1.96 NIO |
| 2 MXN | 3.92 NIO |
| 3 MXN | 5.88 NIO |
| 5 MXN | 9.79 NIO |
| 10 MXN | 19.59 NIO |
| 20 MXN | 39.17 NIO |
| 50 MXN | 97.93 NIO |
| 100 MXN | 195.86 NIO |
| 1000 MXN | 1959 NIO |
Cách chuyển đổi MXN sang NIO
1 MXN = 1.96 NIO
1 NIO = 0.510576 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang NIO:
15 MXN = 15 × 1.96 NIO = 29.38 NIO