Chuyển đổi MXN sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi MXN sang MRU
| MXN [Mexican Peso] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.0234 MRU |
| 0.10 MXN | 0.2336 MRU |
| 1 MXN | 2.34 MRU |
| 2 MXN | 4.67 MRU |
| 3 MXN | 7.01 MRU |
| 5 MXN | 11.68 MRU |
| 10 MXN | 23.36 MRU |
| 20 MXN | 46.72 MRU |
| 50 MXN | 116.80 MRU |
| 100 MXN | 233.61 MRU |
| 1000 MXN | 2336 MRU |
Cách chuyển đổi MXN sang MRU
1 MXN = 2.34 MRU
1 MRU = 0.428064 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang MRU:
15 MXN = 15 × 2.34 MRU = 35.04 MRU