Chuyển đổi MXN sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi MXN sang UYU
| MXN [Mexican Peso] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.0213 UYU |
| 0.10 MXN | 0.2132 UYU |
| 1 MXN | 2.13 UYU |
| 2 MXN | 4.26 UYU |
| 3 MXN | 6.40 UYU |
| 5 MXN | 10.66 UYU |
| 10 MXN | 21.32 UYU |
| 20 MXN | 42.65 UYU |
| 50 MXN | 106.62 UYU |
| 100 MXN | 213.24 UYU |
| 1000 MXN | 2132 UYU |
Cách chuyển đổi MXN sang UYU
1 MXN = 2.13 UYU
1 UYU = 0.468962 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang UYU:
15 MXN = 15 × 2.13 UYU = 31.99 UYU