Chuyển đổi MXN sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi MXN sang UYU
| MXN [Mexican Peso] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.0235 UYU |
| 0.10 MXN | 0.2346 UYU |
| 1 MXN | 2.35 UYU |
| 2 MXN | 4.69 UYU |
| 3 MXN | 7.04 UYU |
| 5 MXN | 11.73 UYU |
| 10 MXN | 23.46 UYU |
| 20 MXN | 46.92 UYU |
| 50 MXN | 117.29 UYU |
| 100 MXN | 234.59 UYU |
| 1000 MXN | 2346 UYU |
Cách chuyển đổi MXN sang UYU
1 MXN = 2.35 UYU
1 UYU = 0.426284 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang UYU:
15 MXN = 15 × 2.35 UYU = 35.19 UYU