Chuyển đổi MXN sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi MXN sang NPR
| MXN [Mexican Peso] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.0808 NPR |
| 0.10 MXN | 0.8077 NPR |
| 1 MXN | 8.08 NPR |
| 2 MXN | 16.15 NPR |
| 3 MXN | 24.23 NPR |
| 5 MXN | 40.38 NPR |
| 10 MXN | 80.77 NPR |
| 20 MXN | 161.54 NPR |
| 50 MXN | 403.85 NPR |
| 100 MXN | 807.70 NPR |
| 1000 MXN | 8077 NPR |
Cách chuyển đổi MXN sang NPR
1 MXN = 8.08 NPR
1 NPR = 0.123809 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang NPR:
15 MXN = 15 × 8.08 NPR = 121.15 NPR