Chuyển đổi MXN sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi MXN sang NPR
| MXN [Mexican Peso] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.0892 NPR |
| 0.10 MXN | 0.8922 NPR |
| 1 MXN | 8.92 NPR |
| 2 MXN | 17.84 NPR |
| 3 MXN | 26.76 NPR |
| 5 MXN | 44.61 NPR |
| 10 MXN | 89.22 NPR |
| 20 MXN | 178.43 NPR |
| 50 MXN | 446.08 NPR |
| 100 MXN | 892.15 NPR |
| 1000 MXN | 8922 NPR |
Cách chuyển đổi MXN sang NPR
1 MXN = 8.92 NPR
1 NPR = 0.112088 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang NPR:
15 MXN = 15 × 8.92 NPR = 133.82 NPR