Chuyển đổi MXN sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi MXN sang CNH
| MXN [Mexican Peso] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.003915 CNH |
| 0.10 MXN | 0.0391 CNH |
| 1 MXN | 0.3915 CNH |
| 2 MXN | 0.7829 CNH |
| 3 MXN | 1.17 CNH |
| 5 MXN | 1.96 CNH |
| 10 MXN | 3.91 CNH |
| 20 MXN | 7.83 CNH |
| 50 MXN | 19.57 CNH |
| 100 MXN | 39.15 CNH |
| 1000 MXN | 391.47 CNH |
Cách chuyển đổi MXN sang CNH
1 MXN = 0.391465 CNH
1 CNH = 2.55 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang CNH:
15 MXN = 15 × 0.391465 CNH = 5.87 CNH