Chuyển đổi MXN sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi MXN sang IQD
| MXN [Mexican Peso] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.7643 IQD |
| 0.10 MXN | 7.64 IQD |
| 1 MXN | 76.43 IQD |
| 2 MXN | 152.86 IQD |
| 3 MXN | 229.30 IQD |
| 5 MXN | 382.16 IQD |
| 10 MXN | 764.32 IQD |
| 20 MXN | 1529 IQD |
| 50 MXN | 3822 IQD |
| 100 MXN | 7643 IQD |
| 1000 MXN | 76432 IQD |
Cách chuyển đổi MXN sang IQD
1 MXN = 76.43 IQD
1 IQD = 0.013084 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang IQD:
15 MXN = 15 × 76.43 IQD = 1146 IQD