Chuyển đổi MXN sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi MXN sang IQD
| MXN [Mexican Peso] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.8064 IQD |
| 0.10 MXN | 8.06 IQD |
| 1 MXN | 80.64 IQD |
| 2 MXN | 161.27 IQD |
| 3 MXN | 241.91 IQD |
| 5 MXN | 403.18 IQD |
| 10 MXN | 806.36 IQD |
| 20 MXN | 1613 IQD |
| 50 MXN | 4032 IQD |
| 100 MXN | 8064 IQD |
| 1000 MXN | 80636 IQD |
Cách chuyển đổi MXN sang IQD
1 MXN = 80.64 IQD
1 IQD = 0.012401 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang IQD:
15 MXN = 15 × 80.64 IQD = 1210 IQD