Chuyển đổi MXN sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi MXN sang ANG
| MXN [Mexican Peso] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.001045 ANG |
| 0.10 MXN | 0.0104 ANG |
| 1 MXN | 0.1045 ANG |
| 2 MXN | 0.2090 ANG |
| 3 MXN | 0.3135 ANG |
| 5 MXN | 0.5224 ANG |
| 10 MXN | 1.04 ANG |
| 20 MXN | 2.09 ANG |
| 50 MXN | 5.22 ANG |
| 100 MXN | 10.45 ANG |
| 1000 MXN | 104.49 ANG |
Cách chuyển đổi MXN sang ANG
1 MXN = 0.104488 ANG
1 ANG = 9.57 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang ANG:
15 MXN = 15 × 0.104488 ANG = 1.57 ANG