Chuyển đổi MXN sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi MXN sang ANG
| MXN [Mexican Peso] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.000953 ANG |
| 0.10 MXN | 0.009526 ANG |
| 1 MXN | 0.0953 ANG |
| 2 MXN | 0.1905 ANG |
| 3 MXN | 0.2858 ANG |
| 5 MXN | 0.4763 ANG |
| 10 MXN | 0.9526 ANG |
| 20 MXN | 1.91 ANG |
| 50 MXN | 4.76 ANG |
| 100 MXN | 9.53 ANG |
| 1000 MXN | 95.26 ANG |
Cách chuyển đổi MXN sang ANG
1 MXN = 0.095259 ANG
1 ANG = 10.50 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang ANG:
15 MXN = 15 × 0.095259 ANG = 1.43 ANG