Chuyển đổi MXN sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi MXN sang FKP
| MXN [Mexican Peso] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.000433 FKP |
| 0.10 MXN | 0.004329 FKP |
| 1 MXN | 0.0433 FKP |
| 2 MXN | 0.0866 FKP |
| 3 MXN | 0.1299 FKP |
| 5 MXN | 0.2164 FKP |
| 10 MXN | 0.4329 FKP |
| 20 MXN | 0.8658 FKP |
| 50 MXN | 2.16 FKP |
| 100 MXN | 4.33 FKP |
| 1000 MXN | 43.29 FKP |
Cách chuyển đổi MXN sang FKP
1 MXN = 0.043288 FKP
1 FKP = 23.10 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang FKP:
15 MXN = 15 × 0.043288 FKP = 0.649320 FKP